lợn gạo

Học thuật
Thân thiện
lợn gạo

Một con lợn gạo đang đứng trong chuồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn bị nhiễm sán, trong thịt chứa các kén sán nhỏ trông giống hạt gạo: "Lợn gạo" một con lợn bị nhiễm ấu trùng sán dây. Trong các của lợn chứa những nang chứa ấu trùng, hình dạng nhỏ, trắng, giống như những hạt gạo sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thịt lợn gạo tuyệt đối không được ăn rất nguy hiểm cho sức khỏe.
    • Người tiêu dùng cần biết cách phân biệt thịt lợn thường thịt lợn gạo.
    • Con lợn này bị bệnh lợn gạo, phải tiêu hủy theo quy định.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bệnh lợn gạo": Chỉ tình trạng bệnh của con lợn khi bị nhiễm ấu trùng sán.

    • Bệnh lợn gạo có thể lây sang người nếu ăn thịt chưa nấu chín.
  • "Thịt lợn gạo": Chỉ phần thịt của con lợn bị nhiễm bệnh này.

    • Kiểm tra thú y giúp phát hiện thịt lợn gạo trước khi đưa ra thị trường.
Biến thể từ gần giống
  • Lợn bệnh (danh từ): Con lợn mắc bệnh nói chung (nghĩa rộng hơn).
  • Lợn ốm (danh từ): Con lợn đang không khỏe mạnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết "lợn gạo").
Từ đồng nghĩa
  • Lợn sán kén: Cách nói mô tả tình trạng bệnh.
  • Lợn ladre: Từ gốc Pháp, được dùng trong một số tài liệu chuyên môn .
Lưu ý về sử dụng
  • "Lợn gạo" một thuật ngữ chuyên dùng trong thú y an toàn thực phẩm. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một loại bệnh cụ thể, không dùng để gọi chung cho lợn khỏe mạnh.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm "thịt lợn nhiễm sán" hoặc "thịt lợn sán" để cảnh báo thay vì dùng từ "lợn gạo" một cách trực tiếp.
lợn gạo

Một con lợn gạo đang đứng trong chuồng.

  1. Lợn sán kết thành kén trông như những hạt gạo.

Từ chứa "lợn gạo"